do it
/ˈduː/Động từ
- (thông tục) Có tính hấp dẫn, phù hợp.(colloquial) To be appealing or suitable.A green shirt with orange slacks really doesn't do it for me, I’m afraid.Tôi e rằng một chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây với quần màu cam thực sự không phù hợp với tôi.
- (tiếng lóng, chủ yếu dùng ở thì quá khứ) Làm điều gì đó cực kỳ ngu ngốc hoặc không thể chấp nhận được.(slang, chiefly used in the past tense) To do something exceptionally foolish or unacceptable.He did it this time!Lần này anh ấy đã làm được!
- (từ lóng, uyển ngữ) Quan hệ tình dục; để làm được nó.(slang, euphemistic) To have sex; to make it.He was upstairs doing it with her.Anh ấy đang ở trên lầu làm việc đó với cô ấy.
- (hiếm, lóng, uyển ngữ) Đi tiểu.(rare, slang, euphemistic) To urinate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “do it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish